ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
风景名胜
fengjǐng míngshèng
Danh lam thắng cảnh
Hán việt: phong cảnh danh thắng
—

Gợi nhớ

Từ "风景名胜" (fengjǐng míngshèng) mang nghĩa "Danh lam thắng cảnh", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 名 (míng - danh): "tên" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜).

Thành phần cấu tạo

风景名胜
fengjǐng míngshèng
Danh lam thắng cảnh
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
景
jǐng • cảnh
Phong cảnh
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao (phía dưới)
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Danh lam thắng cảnh
Ví dụ (3)
zhōngguó中国yōngyǒu拥有xǔduō许多lièrù列入shìjiè世界yíchǎn遗产mínglù名录de的fēngjǐng风景míngshèng名胜。
Trung Quốc sở hữu nhiều danh lam thắng cảnh được đưa vào Danh mục Di sản Thế giới.
China has many scenic spots and historical sites inscribed on the World Heritage List.
guìlínshānshuǐ桂林山水shì是chímíng驰名zhōngwài中外de的fēngjǐng风景míngshèng名胜,měinián每年xīyǐn吸引shùbǎiwàn数百万yóukè游客。
Sông nước non ngàn Quế Lâm là danh lam thắng cảnh nổi tiếng trong và ngoài nước, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
The landscapes of Guilin are a world-renowned scenic spot, attracting millions of tourists every year.
guójiālínyèjú国家林业局zhìlì致力yú于bǎohù保护zhèxiē这些fēngjǐng风景míngshèngqū名胜区de的zìrán自然shēngtài生态huánjìng环境。
Cục Lâm nghiệp Quốc gia cam kết bảo vệ môi trường sinh thái tự nhiên của các khu danh lam thắng cảnh này.
The State Forestry Administration is committed to protecting the natural ecological environment of these scenic areas.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây