风景名胜
—
Gợi nhớ
Từ "风景名胜" (fengjǐng míngshèng) mang nghĩa "Danh lam thắng cảnh", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 名 (míng - danh): "tên" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜).
Thành phần cấu tạo
风景名胜
Danh lam thắng cảnh
风
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
景
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao (phía dưới)
名
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
胜
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Danh lam thắng cảnh
Ví dụ (3)
中国拥有许多列入世界遗产名录的风景名胜。
Trung Quốc sở hữu nhiều danh lam thắng cảnh được đưa vào Danh mục Di sản Thế giới.
China has many scenic spots and historical sites inscribed on the World Heritage List.
桂林山水是驰名中外的风景名胜,每年吸引数百万游客。
Sông nước non ngàn Quế Lâm là danh lam thắng cảnh nổi tiếng trong và ngoài nước, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
The landscapes of Guilin are a world-renowned scenic spot, attracting millions of tourists every year.
国家林业局致力于保护这些风景名胜区的自然生态环境。
Cục Lâm nghiệp Quốc gia cam kết bảo vệ môi trường sinh thái tự nhiên của các khu danh lam thắng cảnh này.
The State Forestry Administration is committed to protecting the natural ecological environment of these scenic areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây