免税店
—
Gợi nhớ
Từ "免税店" (miǎnshuìdiàn) mang nghĩa "Cửa hàng miễn thuế", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 免税店
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa hàng miễn thuế
Ví dụ (3)
登机前,我打算去机场免税店买些化妆品和本地点心送给朋友。
Trước khi lên máy bay, tôi dự định đến cửa hàng miễn thuế tại sân bay để mua ít mỹ phẩm và bánh kẹo bản địa tặng bạn bè.
Before boarding, I plan to visit the airport duty-free shop to buy some cosmetics and local snacks for my friends.
在免税店购买高档奢侈品可以节省不少消费税费。
Mua các món đồ xa xỉ cao cấp tại cửa hàng miễn thuế có thể tiết kiệm được một khoản tiền thuế tiêu thụ đáng kể.
Purchasing high-end luxury goods at a duty-free shop can save you a considerable amount in consumption tax.
出示护照和国际机票是进免税店消费的硬性要求。
Xuất trình hộ chiếu và vé máy bay quốc tế là yêu cầu bắt buộc khi mua sắm tại cửa hàng miễn thuế.
Presenting your passport and international flight ticket is a strict requirement for shopping at a duty-free store.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây