旅行袋
—
Gợi nhớ
Từ "旅行袋" (lǚxíngdài) mang nghĩa "Túi du lịch", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旅行袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi du lịch
Ví dụ (3)
他把几件换洗衣服和洗漱用品塞进了轻便的旅行袋里。
Anh ấy nhét vài bộ quần áo thay giặt và đồ dùng cá nhân vào chiếc túi du lịch gọn nhẹ.
He stuffed a few changes of clothes and toiletries into a lightweight travel bag.
这种防水尼龙旅行袋非常耐磨,很适合短途出差使用。
Loại túi du lịch nylon chống nước này rất bền, thích hợp dùng khi đi công tác ngắn ngày.
This waterproof nylon travel bag is very durable and well-suited for short business trips.
旅行袋在托运前最好锁上拉链以防物品丢失。
Túi du lịch tốt nhất nên được khóa kéo cẩn thận trước khi gửi ký gửi hành lý để tránh mất đồ.
It is best to lock the zipper of your travel bag before checking it in to prevent items from getting lost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây