艺术馆
—
Gợi nhớ
Từ "艺术馆" (yìshùguǎn) mang nghĩa "Bảo tàng / Phòng trưng bày nghệ thuật", kết hợp bởi 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 馆 (guǎn - quán): "quán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 馆: Nơi cung cấp thức ăn (饣) và chỗ nghỉ ngơi cho các quan khách (官) dừng chân trên đường chính là hội quán, nhà hàng (馆).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo tàng / Phòng trưng bày nghệ thuật
Ví dụ (3)
这家国立艺术馆收藏了许多文艺复兴时期的珍贵画作。
Bảo tàng nghệ thuật quốc gia này lưu giữ rất nhiều bức họa trân quý thời kỳ Phục Hưng.
This national art museum houses many precious paintings from the Renaissance period.
艺术馆内禁止使用闪光灯拍照以防止强光损害文物面貌。
Bên trong bảo tàng nghệ thuật cấm sử dụng đèn flash chụp ảnh để tránh ánh sáng mạnh làm tổn hại trạng thái cổ vật.
Flash photography is prohibited inside the art museum to prevent strong light from damaging the artifacts.
新落成的现代艺术馆建筑外形极具几何设计感。
Bảo tàng nghệ thuật hiện đại mới khánh thành có thiết kế hình khối kiến trúc cực kỳ đậm chất hình học.
The exterior of the newly completed modern art museum building features a strong geometric design.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây