订房
—
Gợi nhớ
Từ "订房" (dìngfáng) mang nghĩa "Đặt phòng", kết hợp bởi 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 房 (fáng - phòng): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 订房
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Đặt phòng
Ví dụ (2)
我已经在网上帮旅行团提前订房了,明晚可以直接入住。
Tôi đã đặt phòng trước trên mạng cho đoàn du lịch rồi, tối mai có thể trực tiếp nhận phòng.
I have already booked the rooms online in advance for the tour group, so we can check in directly tomorrow night.
旺季去海边旅游必须提前一个月订房,否则很难找到空房。
Mùa cao điểm đi du lịch biển phải đặt phòng trước một tháng, nếu không rất khó tìm thấy phòng trống.
When traveling to the beach during peak season, you must book a room a month in advance; otherwise, it is hard to find vacancies.
2
danh từ
Nghĩa:Đặt phòng
Ví dụ (1)
前台服务员正在电脑里查询我们团队的订房信息。
Nhân viên lễ tân đang kiểm tra thông tin đặt phòng của đoàn chúng tôi trên máy tính.
The front desk receptionist is checking our group's room reservation information on the computer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây