尺码表
—
Gợi nhớ
Từ "尺码表" (chǐmǎbiǎo) mang nghĩa "Bảng kích thước", kết hợp bởi 尺 (chǐ - xích): "thước đo" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尺码表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng kích thước
Ví dụ (3)
不同国家和品牌对应的尺码表可能存在较大差异。
Bảng kích cỡ tương ứng ở các quốc gia và thương hiệu khác nhau có thể tồn tại sai biệt khá lớn.
Size charts corresponding to different countries and brands may vary significantly.
网店客服引导顾客根据胸围和身高来选择尺码表上的合适尺码。
Nhân viên hỗ trợ khách hàng của shop online hướng dẫn người mua căn cứ vòng ngực và chiều cao để chọn kích cỡ phù hợp trên bảng kích thước.
The online store's customer service guided the customer to choose the right size from the size chart based on chest measurement and height.
大货样衣的尺寸与工艺单附带的尺码表完全吻合。
Kích thước của áo mẫu hàng loạt hoàn toàn trùng khớp với bảng kích thước đi kèm trong phiếu kỹ thuật.
The measurements of the bulk production sample garment completely match the size chart attached to the tech pack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây