工艺单
—
Gợi nhớ
Từ "工艺单" (gōngyìdān) mang nghĩa "Phiếu kỹ thuật may", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工艺单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phiếu kỹ thuật may
Ví dụ (3)
车间组长在开产前会议时向大家详细解读了新衣服的工艺单。
Tổ trưởng xưởng may đã giải thích chi tiết phiếu kỹ thuật may của sản phẩm mới cho mọi người tại cuộc họp chuẩn bị sản xuất.
The workshop team leader explained the tech pack for the new garment in detail to everyone during the pre-production meeting.
缝纫工车缝时必须严格按照工艺单上的线迹要求作业。
Thợ may khi may bắt buộc phải thao tác nghiêm ngặt theo yêu cầu mũi chỉ trên phiếu kỹ thuật.
Sewing workers must strictly follow the stitch requirements on the tech pack when sewing.
工艺单上的尺寸规格表经过了纸样师的多次核对。
Bảng thông số kích thước trên phiếu kỹ thuật đã được thợ ra rập đối chiếu nhiều lần.
The size specification chart on the tech pack has been double-checked multiple times by the pattern maker.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây