ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
织造
zhīzào
Dệt vải
Hán việt: chức tạo
—

Gợi nhớ

Từ "织造" (zhīzào) mang nghĩa "Dệt vải", kết hợp bởi 织 (zhī - chức): "dệt" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).

Thành phần cấu tạo

织造
zhīzào
Dệt vải
织
zhī • chức
dệt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
造
zào • tạo
Tạo ra
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Dệt vải
Ví dụ (2)
zhè这pī批gāomìdù高密度fānbù帆布shì是yóu由xiānjìn先进de的pēnshuǐ喷水zhījī织机zhīzào织造ér而chéng成de的。
Lô vải bạt mật độ cao này được dệt bằng máy dệt phun nước tiên tiến.
This batch of high-density canvas was woven using advanced water-jet looms.
gōngchǎng工厂jìhuà计划xià下gè个yuè月kāishǐ开始zhīzào织造yì一pī批xīnxíng新型de的zǔ阻rán燃miànliào面料。
Nhà máy lên kế hoạch dệt một lô vải chống cháy kiểu mới vào tháng sau.
The factory plans to start weaving a batch of new flame-retardant fabric next month.
2
danh từ
Nghĩa:Dệt vải
Ví dụ (1)
zhīzào织造gōngyì工艺de的yōuhuà优化yǒuxiào有效jiǎnshǎo减少le了bùmiàn布面de的duàntóu断头hé和tiàozhēn跳针xiácī瑕疵。
Việc tối ưu hóa quy trình dệt vải đã giảm bớt các khuyết tật đứt sợi và bỏ mũi trên bề mặt vải hiệu quả.
Optimizing the weaving process effectively reduced broken ends and skipped stitch defects on the fabric surface.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây