织造
—
Gợi nhớ
Từ "织造" (zhīzào) mang nghĩa "Dệt vải", kết hợp bởi 织 (zhī - chức): "dệt" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 织造
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Dệt vải
Ví dụ (2)
这批高密度帆布是由先进的喷水织机织造而成的。
Lô vải bạt mật độ cao này được dệt bằng máy dệt phun nước tiên tiến.
This batch of high-density canvas was woven using advanced water-jet looms.
工厂计划下个月开始织造一批新型的阻燃面料。
Nhà máy lên kế hoạch dệt một lô vải chống cháy kiểu mới vào tháng sau.
The factory plans to start weaving a batch of new flame-retardant fabric next month.
2
danh từ
Nghĩa:Dệt vải
Ví dụ (1)
织造工艺的优化有效减少了布面的断头和跳针瑕疵。
Việc tối ưu hóa quy trình dệt vải đã giảm bớt các khuyết tật đứt sợi và bỏ mũi trên bề mặt vải hiệu quả.
Optimizing the weaving process effectively reduced broken ends and skipped stitch defects on the fabric surface.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây