ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
修剪线头
xiūjiǎn xiàntóu
Cắt chỉ thừa
Hán việt: tu tiễn tuyến đầu
—

Gợi nhớ

Từ "修剪线头" (xiūjiǎn xiàntóu) mang nghĩa "Cắt chỉ thừa", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

修剪线头
xiūjiǎn xiàntóu
Cắt chỉ thừa
修
xiū • tu
sửa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (nằm bên phải)
剪
jiǎn • tiễn
Cắt
前
Chữ Tiền
trước, phía trước, trước đây / âm đọc (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía dưới)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Cắt chỉ thừa
Ví dụ (2)
zài在yīfu衣服bāozhuāng包装qián前,jiǎnyànyuán检验员yào要rènzhēn认真xiūjiǎn修剪xiàntóu线头bìng并qīnglǐ清理suìxiè碎屑。
Trước khi đóng gói quần áo, nhân viên kiểm phẩm phải cắt tỉa chỉ thừa cẩn thận và làm sạch bụi vải.
Before packaging the clothes, inspectors must carefully trim loose threads and clean off lint and debris.
zìdòng自动xiūjiǎn修剪xiàntóu线头shèbèi设备néng能yǒuxiào有效tígāo提高hòu后dào道zhěnglǐ整理gōngxù工序de的sùdù速度。
Thiết bị cắt chỉ thừa tự động có thể nâng cao tốc độ của công đoạn hoàn tất thành phẩm hiệu quả.
Automatic thread-trimming equipment can effectively speed up the finishing process.
2
danh từ
Nghĩa:Cắt chỉ thừa
Ví dụ (1)
xiūjiǎn修剪xiàntóu线头shì是fúzhuāng服装wàiguān外观zhìliàng质量kòngzhì控制zhōng中bù不kě可hūshì忽视de的yì一huán环。
Cắt tỉa chỉ thừa là một khâu không thể bỏ qua trong việc kiểm soát chất lượng ngoại quan của trang phục.
Trimming loose threads is an indispensable step in garment appearance quality control.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây