唛头内容
—
Gợi nhớ
Từ "唛头内容" (màitóu nèiróng) mang nghĩa "Nội dung shipping mark", kết hợp bởi 唛 + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唛头内容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nội dung shipping mark
Ví dụ (3)
请在印刷纸箱前,把唛头内容发给客户确认。
Vui lòng gửi nội dung shipping mark cho khách hàng xác nhận trước khi in thùng carton.
Please send the shipping mark details to the client for confirmation before printing the cartons.
唛头内容一般包含合同号、款号、箱号以及毛重净重。
Nội dung shipping mark thường bao gồm số hợp đồng, mã sản phẩm, số thứ tự thùng cũng như trọng lượng cả bì và trọng lượng tịnh.
Shipping mark details generally include the contract number, style number, carton number, as well as gross and net weight.
海关抽查时发现货物的唛头内容与申报单不符。
Khi hải quan kiểm tra ngẫu nhiên đã phát hiện nội dung shipping mark trên hàng hóa không khớp với tờ khai.
During a random inspection, customs found that the shipping mark details on the goods did not match the declaration form.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây