ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唛头内容
màitóu nèiróng
Nội dung shipping mark
Hán việt: mạch đầu nội dung
—

Gợi nhớ

Từ "唛头内容" (màitóu nèiróng) mang nghĩa "Nội dung shipping mark", kết hợp bởi 唛 + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).

Thành phần cấu tạo

唛头内容
màitóu nèiróng
Nội dung shipping mark
唛
mạch
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nội dung shipping mark
Ví dụ (3)
qǐng请zài在yìnshuā印刷zhǐxiāng纸箱qián前,bǎ把màtóu唛头nèiróng内容fā发gěi给kèhù客户quèrèn确认。
Vui lòng gửi nội dung shipping mark cho khách hàng xác nhận trước khi in thùng carton.
Please send the shipping mark details to the client for confirmation before printing the cartons.
màtóu唛头nèiróng内容yìbān一般bāohán包含hétong合同hào号、kuǎn款hào号、xiāng箱hào号yǐjí以及máo毛zhòng重jìngzhòng净重。
Nội dung shipping mark thường bao gồm số hợp đồng, mã sản phẩm, số thứ tự thùng cũng như trọng lượng cả bì và trọng lượng tịnh.
Shipping mark details generally include the contract number, style number, carton number, as well as gross and net weight.
hǎiguān海关chōuchá抽查shí时fāxiàn发现huòwù货物de的màtóu唛头nèiróng内容yǔ与shēnbàodān申报单bù不fú符。
Khi hải quan kiểm tra ngẫu nhiên đã phát hiện nội dung shipping mark trên hàng hóa không khớp với tờ khai.
During a random inspection, customs found that the shipping mark details on the goods did not match the declaration form.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây