透气性
—
Gợi nhớ
Từ "透气性" (tòuqìxìng) mang nghĩa "Độ thông thoáng khí", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 气 (qì - khí): "khí" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 透气性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ thông thoáng khí
Ví dụ (3)
运动服装面料需要具备高透气性以帮助排汗散热。
Vải may trang phục thể thao cần có độ thông khí cao để hỗ trợ thoát mồ hôi và tản nhiệt.
Sportswear fabrics need to have high breathability to help wick sweat and dissipate heat.
涂层加工会显著降低织物的透气性。
Gia công phủ lớp chống thấm sẽ làm giảm đáng kể độ thông khí của vải dệt.
Coating treatments will significantly reduce the breathability of a fabric.
亚麻纤维独特的结构赋予了它极佳的透气性。
Cấu trúc độc đáo của sợi lanh (linen) mang lại cho nó khả năng thông khí cực kỳ tuyệt vời.
The unique structure of flax fiber gives linen its exceptional breathability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây