ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
透气性
tòuqìxìng
Độ thông thoáng khí
Hán việt: thấu khí tính
—

Gợi nhớ

Từ "透气性" (tòuqìxìng) mang nghĩa "Độ thông thoáng khí", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 气 (qì - khí): "khí" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

透气性
tòuqìxìng
Độ thông thoáng khí
透
tòu • thấu
Xuyên qua
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên trong)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Độ thông thoáng khí
Ví dụ (3)
yùndòng运动fúzhuāng服装miànliào面料xūyào需要jùbèi具备gāo高tòuqìxìng透气性yǐ以bāngzhù帮助páihàn排汗sànrè散热。
Vải may trang phục thể thao cần có độ thông khí cao để hỗ trợ thoát mồ hôi và tản nhiệt.
Sportswear fabrics need to have high breathability to help wick sweat and dissipate heat.
túcéng涂层jiāgōng加工huì会xiǎnzhù显著jiàngdī降低zhīwù织物de的tòuqìxìng透气性。
Gia công phủ lớp chống thấm sẽ làm giảm đáng kể độ thông khí của vải dệt.
Coating treatments will significantly reduce the breathability of a fabric.
yàmá亚麻xiānwéi纤维dútè独特de的jiégòu结构fùyǔ赋予le了tā它jíjiā极佳de的tòuqìxìng透气性。
Cấu trúc độc đáo của sợi lanh (linen) mang lại cho nó khả năng thông khí cực kỳ tuyệt vời.
The unique structure of flax fiber gives linen its exceptional breathability.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây