钩丝
—
Gợi nhớ
Từ "钩丝" (gōusī) mang nghĩa "Rút sợi / Xước chỉ", kết hợp bởi 钩 (gōu - câu): "móc" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钩: Thanh kim loại (钅) được uốn cong ở đầu như dấu ngoặc câu (句) dùng để treo hay kéo đồ vật là cái móc (钩). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 钩丝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Rút sợi / Xước chỉ
Ví dụ (2)
这种粗针距的毛衣很容易被指甲或饰物钩丝。
Loại áo len đan kim thô này rất dễ bị móng tay hoặc đồ trang sức làm rút sợi.
This coarse-gauge sweater is easily snagged by fingernails or jewelry.
真丝面料非常娇贵,包装时要防止钩丝破损。
Vải lụa tơ tằm rất nhạy cảm, khi đóng gói phải phòng tránh xước chỉ hư hỏng.
Real silk fabric is very delicate, so care must be taken during packaging to prevent snagging and damage.
2
danh từ
Nghĩa:Rút sợi / Xước chỉ
Ví dụ (1)
成衣检验员在袖子处发现了一处明显的钩丝疵点。
Nhân viên kiểm phẩm may mặc đã phát hiện một lỗi rút sợi rõ rệt ở phần tay áo.
The garment inspector found a noticeable snag defect on the sleeve.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây