尾检
—
Gợi nhớ
Từ "尾检" (wěijiǎn) mang nghĩa "Kiểm hoàn thiện / Cuối", kết hợp bởi 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尾检
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm hoàn thiện / Cuối
Ví dụ (3)
尾检是产品出厂前的最后一道质量把关控制程序。
Kiểm tra hoàn thiện là quy trình kiểm soát chất lượng chót trước khi sản phẩm xuất xưởng.
Final inspection is the last quality control procedure before products leave the factory.
尾检员要把有脏污或者线头没剪干净的衣服挑出来返工。
Nhân viên kiểm cuối phải nhặt những chiếc áo bị bẩn hoặc chưa cắt sạch chỉ thừa ra để làm lại.
Final inspectors must pick out garments with stains or untrimmed loose threads for rework.
只有通过尾检的成衣才可以挂上合格证并进行装箱。
Chỉ những trang phục vượt qua vòng kiểm cuối mới được treo thẻ chứng nhận đạt chuẩn và tiến hành đóng thùng.
Only finished garments that pass the final inspection can have certificates of conformity attached and be packed into cartons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây