亚麻
—
Gợi nhớ
Từ "亚麻" (yàmá) mang nghĩa "Vải linen / Lanh", kết hợp bởi 亚 (yà - á): "Á" + 麻 (má - ma): "Cây gai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚). • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải linen / Lanh
Ví dụ (3)
亚麻面料具有极佳的透气性,非常适合制作夏季服装。
Vải linen có tính năng thoáng khí cực kỳ tốt, rất thích hợp để làm quần áo mùa hè.
Linen fabric has excellent breathability, making it ideal for summer clothing.
亚麻衣服的缺点是容易起皱,洗涤后需要熨烫。
Nhược điểm của quần áo vải linen là dễ bị nhăn, sau khi giặt cần phải là ủi.
The drawback of linen clothing is that it wrinkles easily and requires ironing after washing.
纯亚麻布料摸起来略显粗糙,但越洗会越柔软。
Vải lanh nguyên chất sờ vào có cảm giác hơi thô ráp, nhưng càng giặt sẽ càng mềm mại hơn.
Pure linen fabric feels slightly rough to the touch, but it gets softer the more you wash it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây