容灾备份
—
Gợi nhớ
Từ "容灾备份" (róngzāi bèifèn) mang nghĩa "Sao lưu dự phòng thảm họa", kết hợp bởi 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 份 (fèn - phần): "phần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 容灾备份
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sao lưu dự phòng thảm họa
Ví dụ (3)
异地容灾备份是保障金融级数据安全的基本底线。
Sao lưu dự phòng thảm họa ngoài khu vực là giới hạn cơ bản để đảm bảo an toàn dữ liệu cấp tài chính.
Off-site disaster recovery backup is the basic baseline for ensuring financial-grade data security.
公司每年都会组织一次模拟容灾备份切换的应急演练。
Mỗi năm công ty đều tổ chức một buổi diễn tập khẩn cấp mô phỏng chuyển đổi dự phòng thảm họa.
Every year, the company organizes an emergency drill simulating a disaster recovery backup failover.
自动化的容灾备份系统可以在几秒钟内恢复关键业务。
Hệ thống sao lưu dự phòng thảm họa tự động có thể khôi phục các nghiệp vụ cốt lõi trong vòng vài giây.
An automated disaster recovery backup system can restore critical business operations within a few seconds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây