超频
—
Gợi nhớ
Từ "超频" (chāopín) mang nghĩa "Ép xung phần cứng", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 超频
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Ép xung phần cứng
Ví dụ (2)
很多发烧友通过修改 BIOS 设置来对 CPU 进行超频以获取额外性能。
Nhiều người dùng đam mê phần cứng thực hiện ép xung CPU bằng cách sửa đổi cấu hình BIOS để đạt được hiệu năng tăng thêm.
Many enthusiasts overclock the CPU by modifying BIOS settings to gain extra performance.
如果对显卡超频过度,可能会导致游戏画面出现花屏或系统蓝屏。
Nếu ép xung card đồ họa quá đà, có thể dẫn đến hiện tượng rác hình khi chơi game hoặc lỗi màn hình xanh hệ thống.
Excessive overclocking of the graphics card may cause screen artifacts in games or a system blue screen.
2
danh từ
Nghĩa:Ép xung phần cứng
Ví dụ (1)
极限超频需要使用液氮等专业降温手段来控制核心温度。
Ép xung cực hạn cần sử dụng các biện pháp làm lạnh chuyên nghiệp như nitơ lỏng để kiểm soát nhiệt độ của nhân.
Extreme overclocking requires the use of professional cooling methods like liquid nitrogen to control core temperature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây