核心数
—
Gợi nhớ
Từ "核心数" (héxīnshù) mang nghĩa "Số nhân CPU / Cores", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 核心数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số nhân CPU / Cores
Ví dụ (3)
对于视频剪辑和 3D 渲染,CPU 的核心数比单核主频更加重要。
Đối với dựng video và kết xuất 3D, số nhân của CPU quan trọng hơn tần số xung nhịp đơn nhân.
For video editing and 3D rendering, the core count of the CPU is more important than single-core clock speed.
这款新推出的服务器处理器拥有多达六十四个物理核心数。
Bộ xử lý máy chủ mới ra mắt này sở hữu tới 64 nhân vật lý.
This newly launched server processor has up to sixty-four physical cores.
增加 CPU 核心数可以显著提升系统多任务并行处理的效率。
Tăng số nhân CPU có thể nâng cao rõ rệt hiệu quả xử lý song song đa nhiệm của hệ thống.
Increasing the number of CPU cores can significantly improve the efficiency of system multitasking parallel processing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây