类库
—
Gợi nhớ
Từ "类库" (lèikù) mang nghĩa "Thư viện code / Library", kết hợp bởi 类 (lèi - loại): "Loại" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 类库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thư viện code / Library
Ví dụ (3)
Java 的标准类库中包含了处理输入输出和网络连接的各种工具。
Trong thư viện lớp tiêu chuẩn của Java chứa các công cụ xử lý nhập xuất (I/O) và kết nối mạng đa dạng.
Java's standard class library contains various tools for handling input/output and network connections.
我们可以通过包管理器轻松引入第三方类库来处理复杂的数学计算。
Chúng ta có thể dễ dàng đưa vào thư viện bên thứ ba thông qua trình quản lý gói để xử lý các phép tính toán học phức tạp.
We can easily introduce third-party libraries through the package manager to handle complex mathematical calculations.
封装一个通用的加密类库有助于统一整个项目组的安全规范。
Việc đóng gói một thư viện mã hóa thông dụng sẽ giúp thống nhất các quy chuẩn an toàn cho toàn bộ nhóm dự án.
Encapsulating a general-purpose encryption library helps standardize security practices across the entire project team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây