返回值
—
Gợi nhớ
Từ "返回值" (fǎnhuízhí) mang nghĩa "Giá trị trả về", kết hợp bởi 返 (fǎn - phản): "Trở lại" + 回 (huí - hồi): "về" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá trị trả về
Ví dụ (3)
如果数据库查询没有找到匹配的记录,该函数的返回值将是空指针。
Nếu truy vấn cơ sở dữ liệu không tìm thấy bản ghi khớp, giá trị trả về của hàm này sẽ là con trỏ null.
If the database query finds no matching records, the return value of this function will be a null pointer.
操作成功后,该方法会返回一个表示执行状态的布尔值作为返回值。
Sau khi thao tác thành công, phương thức này sẽ trả về một giá trị Boolean biểu thị trạng thái thực thi làm giá trị trả về.
After the operation succeeds, this method returns a Boolean value indicating the execution status.
我们需要对接口的返回值进行严格校验,防止前端渲染出错。
Chúng ta cần kiểm tra nghiêm ngặt giá trị trả về của API để tránh lỗi hiển thị giao diện ở front-end.
We need to strictly validate the return value of the API to prevent front-end rendering errors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây