ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
机器学习
jīqì xuéxí
Học máy (Machine Learning)
Hán việt: cơ khí học tập
—

Gợi nhớ

Từ "机器学习" (jīqì xuéxí) nghĩa là "Học máy (Machine Learning)", ghép bởi: 机 (jī): máy móc + 器 (qì): Dụng cụ + 学 (xué): học + 习 (xí): học.

Thành phần cấu tạo

机器学习
jīqì xuéxí
Học máy (Machine Learning)
木
几
口
犬
⺍
冖

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Học máy (Machine Learning)
Ví dụ (3)
jīqì机器xuéxí学习suànfǎ算法bèi被guǎngfàn广泛yìngyòng应用yú于xìnyòngkǎ信用卡qīzhà欺诈jiǎncè检测hé和yònghù用户huàxiàng画像zhōng中。
Thuật toán học máy được ứng dụng rộng rãi trong phát hiện gian lận thẻ tín dụng và phác họa chân dung người dùng.
Machine learning algorithms are widely used in credit card fraud detection and user profiling.
xùnliàn训练yí一gè个gāojīngdù高精度de的jīqì机器xuéxí学习móxíng模型xūyào需要dàliàng大量de的biāozhù标注shùjù数据。
Huấn luyện một mô hình học máy độ chính xác cao cần lượng lớn dữ liệu được gán nhãn.
Training a high-precision machine learning model requires a large amount of labeled data.
jīqì机器xuéxí学习shì是shíxiàn实现zìdòng自动jiàshǐ驾驶hé和zhìnéng智能tuījiàn推荐xìtǒng系统bèihòu背后de的héxīn核心jìshù技术。
Học máy là công nghệ cốt lõi đứng sau việc thực hiện lái xe tự động và hệ thống gợi ý thông minh.
Machine learning is the core technology behind autonomous driving and intelligent recommendation systems.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây