机器学习
—
Gợi nhớ
Từ "机器学习" (jīqì xuéxí) nghĩa là "Học máy (Machine Learning)", ghép bởi: 机 (jī): máy móc + 器 (qì): Dụng cụ + 学 (xué): học + 习 (xí): học.
Thành phần cấu tạo
机器学习
Học máy (Machine Learning)
木
几
口
犬
⺍
冖
Phân tích từ 机器学习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Học máy (Machine Learning)
Ví dụ (3)
机器学习算法被广泛应用于信用卡欺诈检测和用户画像中。
Thuật toán học máy được ứng dụng rộng rãi trong phát hiện gian lận thẻ tín dụng và phác họa chân dung người dùng.
Machine learning algorithms are widely used in credit card fraud detection and user profiling.
训练一个高精度的机器学习模型需要大量的标注数据。
Huấn luyện một mô hình học máy độ chính xác cao cần lượng lớn dữ liệu được gán nhãn.
Training a high-precision machine learning model requires a large amount of labeled data.
机器学习是实现自动驾驶和智能推荐系统背后的核心技术。
Học máy là công nghệ cốt lõi đứng sau việc thực hiện lái xe tự động và hệ thống gợi ý thông minh.
Machine learning is the core technology behind autonomous driving and intelligent recommendation systems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây