ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自动化测试
zìdònghuà cèshì
Kiểm thử tự động
Hán việt: tự động hóa trắc thí
—

Gợi nhớ

Từ "自动化测试" (zìdònghuà cèshì) mang nghĩa "Kiểm thử tự động", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).

Thành phần cấu tạo

自动化测试
zìdònghuà cèshì
Kiểm thử tự động
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm thử tự động
Ví dụ (2)
yǐnrù引入zìdònghuà自动化cèshì测试kěyǐ可以xiǎnzhù显著suōduǎn缩短ruǎnjiàn软件fābù发布zhōuqī周期zhōng中de的huíguī回归cèshì测试shíjiān时间。
Việc áp dụng kiểm thử tự động có thể rút ngắn đáng kể thời gian kiểm thử hồi quy trong chu kỳ phát hành phần mềm.
Introducing automated testing can significantly shorten regression testing time in the software release cycle.
zìdònghuà自动化cèshì测试wúfǎ无法wánquán完全tìdài替代shǒudòng手动cèshì测试duì对yòng用hù户jiè界miàn面měiguān美观dù度de的pínggū评估。
Kiểm thử tự động không thể thay thế hoàn toàn kiểm thử thủ công trong việc đánh giá mức độ thẩm mỹ của giao diện người dùng.
Automated testing cannot completely replace manual testing in evaluating the visual appeal of a user interface.
2
động từ
Nghĩa:Kiểm thử tự động
Ví dụ (1)
wǒmen我们jìhuà计划zài在běnzhōu本周nèi内jiāng将suǒyǒu所有jiēkǒu接口gōngnéng功能jìnxíng进行zìdònghuà自动化cèshì测试。
Chúng tôi kế hoạch sẽ kiểm thử tự động toàn bộ chức năng API trong tuần này.
We plan to run automated tests on all API functions within this week.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây