勒索软件
—
Gợi nhớ
Từ "勒索软件" (lèsuǒ ruǎnjiàn) mang nghĩa "Mã độc tống tiền Ransomware", kết hợp bởi 勒 (lēi / lè - lặc): "siết" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勒: Dùng hết sức lực (力) kéo căng sợi dây da thuộc (革) để kìm giữ ngựa chạy chính là dây cương, siết chặt (勒). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
勒索软件
Mã độc tống tiền Ransomware
勒
革
Bộ Cách
Da thuộc, đổi mới / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)
索
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
软
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)
件
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)
Phân tích từ 勒索软件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã độc tống tiền Ransomware
Ví dụ (3)
医院的服务器遭受了勒索软件攻击,所有病历文件都被加密了。
Máy chủ của bệnh viện bị mã độc tống tiền tấn công, toàn bộ tệp tin bệnh án đều đã bị mã hóa.
The hospital's servers suffered a ransomware attack, and all medical record files were encrypted.
绝不向勒索软件攻击者支付赎金,因为这无法保证数据一定能恢复。
Tuyệt đối không trả tiền chuộc cho kẻ tấn công bằng phần mềm tống tiền, vì điều này không đảm bảo dữ liệu chắc chắn sẽ được khôi phục.
Never pay a ransom to ransomware attackers, as there is no guarantee that the data will be recovered.
定期离线备份是防范勒索软件最有效的手段。
Định kỳ sao lưu ngoại tuyến (offline backup) là biện pháp hiệu quả nhất để phòng chống mã độc tống tiền.
Regular offline backups are the most effective way to guard against ransomware.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây