微服务
—
Gợi nhớ
Từ "微服务" (wēifúwù) mang nghĩa "Microservice / Vi dịch vụ", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
微服务
Microservice / Vi dịch vụ
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Microservice / Vi dịch vụ
Ví dụ (3)
我们正在将传统的单体应用拆分为基于容器部署的微服务。
Chúng tôi đang chia tách ứng dụng nguyên khối truyền thống thành các vi dịch vụ được triển khai dựa trên container.
We are breaking down traditional monolithic applications into container-deployed microservices.
每个微服务都可以根据业务需求选择最适合的数据库和编程语言。
Mỗi vi dịch vụ đều có thể lựa chọn cơ sở dữ liệu và ngôn ngữ lập trình phù hợp nhất dựa trên yêu cầu nghiệp vụ.
Each microservice can choose the most suitable database and programming language based on business needs.
引入微服务架构虽然提高了系统的灵活性,但也增加了服务治理的复杂度。
Việc áp dụng kiến trúc vi dịch vụ tuy nâng cao tính linh hoạt của hệ thống, nhưng cũng làm tăng độ phức tạp trong quản trị dịch vụ.
Although introducing a microservices architecture improves system flexibility, it also increases the complexity of service governance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây