火焰切割
—
Gợi nhớ
Từ "火焰切割" (huǒyàn qiēgē) mang nghĩa "Cắt bằng ngọn lửa gas-oxy", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 焰 (yàn - diễm): "ngọn lửa" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 割 (gē - cát): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 焰: Ngọn lửa đỏ rực (火) bốc cao từ dưới hố sâu (臽) tạo thành những lưỡi lửa bùng cháy sáng rực (焰). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 火焰切割
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Cắt bằng ngọn lửa gas-oxy
Ví dụ (2)
火焰切割是加工厚碳钢板最经济实用的方法。
Cắt bằng ngọn lửa gas-oxy là phương pháp kinh tế và thực dụng nhất để gia công thép tấm carbon dày.
Flame cutting is the most economical and practical method for processing thick carbon steel plates.
火焰切割留下的切口边缘通常会产生较厚的氧化渣。
Mép đường cắt để lại sau khi cắt bằng ngọn lửa thường sinh ra lớp xỉ oxit khá dày.
The cut edges left by flame cutting usually produce relatively thick oxidation slag.
2
động từ
Nghĩa:Cắt bằng ngọn lửa gas-oxy
Ví dụ (1)
工人正准备火焰切割厚度为五十毫米的钢板。
Công nhân đang chuẩn bị cắt bằng ngọn lửa tấm thép có độ dày 50 mm.
The worker is preparing to flame-cut a steel plate with a thickness of 50 millimeters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây