防锈油
—
Gợi nhớ
Từ "防锈油" (fángxiùyóu) mang nghĩa "Dầu chống rỉ sét", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 锈 (xiù - tú): "gỉ sét" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 锈: Kim loại (钅) mất vẻ đẹp (秀) theo thời gian, bề mặt bị oxy hóa, gỉ sét 锈. • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防锈油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu chống rỉ sét
Ví dụ (3)
刚精磨完的转子表面需要涂抹薄薄一层防锈油进行短期封存。
Bề mặt rôto vừa mài tinh xong cần bôi một lớp dầu chống gỉ mỏng để lưu kho ngắn hạn.
The freshly finish-ground rotor surface needs to be coated with a thin layer of anti-rust oil for short-term storage.
这种脱水防锈油能快速排走工件表面残留的微量水分。
Loại dầu chống gỉ tách nước này có thể đẩy nhanh lượng nước nhỏ còn sót lại trên bề mặt phôi.
This dewatering anti-rust oil can quickly displace trace moisture remaining on the workpiece surface.
在装配前,必须用溶剂将零件表面的防锈油清洗干净。
Trước khi lắp ráp, bắt buộc phải dùng dung môi làm sạch lớp dầu chống gỉ trên bề mặt linh kiện.
Before assembly, the anti-rust oil on the part surfaces must be thoroughly washed off with a solvent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây