ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
防锈油
fángxiùyóu
Dầu chống rỉ sét
Hán việt: phòng tú du
—

Gợi nhớ

Từ "防锈油" (fángxiùyóu) mang nghĩa "Dầu chống rỉ sét", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 锈 (xiù - tú): "gỉ sét" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 锈: Kim loại (钅) mất vẻ đẹp (秀) theo thời gian, bề mặt bị oxy hóa, gỉ sét 锈. • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).

Thành phần cấu tạo

防锈油
fángxiùyóu
Dầu chống rỉ sét
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
锈
xiù • tú
gỉ sét
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên phải)
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dầu chống rỉ sét
Ví dụ (3)
gāng刚jīngmó精磨wán完de的zhuànzǐ转子biǎomiàn表面xūyào需要túmǒ涂抹báobáo薄薄yì一céng层fángxiùyóu防锈油jìnxíng进行duǎnqī短期fēngcún封存。
Bề mặt rôto vừa mài tinh xong cần bôi một lớp dầu chống gỉ mỏng để lưu kho ngắn hạn.
The freshly finish-ground rotor surface needs to be coated with a thin layer of anti-rust oil for short-term storage.
zhè这zhǒng种tuōshuǐ脱水fángxiùyóu防锈油néng能kuàisù快速pái排zǒu走gōngjiàn工件biǎomiàn表面cánliú残留de的wēiliàng微量shuǐfèn水分。
Loại dầu chống gỉ tách nước này có thể đẩy nhanh lượng nước nhỏ còn sót lại trên bề mặt phôi.
This dewatering anti-rust oil can quickly displace trace moisture remaining on the workpiece surface.
zài在zhuāngpèi装配qián前,bìxū必须yòng用róngjì溶剂jiāng将língjiàn零件biǎomiàn表面de的fángxiùyóu防锈油qīngxǐ清洗gānjìng干净。
Trước khi lắp ráp, bắt buộc phải dùng dung môi làm sạch lớp dầu chống gỉ trên bề mặt linh kiện.
Before assembly, the anti-rust oil on the part surfaces must be thoroughly washed off with a solvent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây