工作台
—
Gợi nhớ
Từ "工作台" (gōngzuòtái) mang nghĩa "Bàn làm việc máy", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 台 (tái - đài): "đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工作台
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn làm việc máy
Ví dụ (3)
铣床工作台表面开有T形槽,用于安装夹具和压板。
Bề mặt bàn máy phay có xẻ rãnh chữ T, dùng để lắp đồ gá và tấm kẹp.
The surface of the milling machine worktable features T-slots for mounting fixtures and clamping plates.
工作台在X轴和Y轴方向的移动量决定了机床的加工范围。
Phạm vi di chuyển của bàn máy theo trục X và trục Y quyết định phạm vi gia công của máy công cụ.
The travel distance of the worktable along the X and Y axes determines the machining range of the machine tool.
操作完毕后,应清理工作台上的切屑并涂油防锈。
Sau khi vận hành xong, cần làm sạch phôi mạt trên bàn máy và bôi dầu chống gỉ.
After operation, chips on the worktable should be cleaned off and oil applied to prevent rust.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây