有色金属
—
Gợi nhớ
Từ "有色金属" (yǒusè jīnshǔ) mang nghĩa "Kim loại màu (nhôm, đồng...)", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属).
Thành phần cấu tạo
有色金属
Kim loại màu (nhôm, đồng...)
Phân tích từ 有色金属
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kim loại màu (nhôm, đồng...)
Ví dụ (3)
铜、铝、钛等有色金属在航空和电子工业中应用广泛。
Các kim loại màu như đồng, nhôm, titan được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hàng không và điện tử.
Non-ferrous metals such as copper, aluminum, and titanium are widely used in the aerospace and electronics industries.
有色金属的切削性能与黑色金属有很大区别,需要专用的刀具。
Tính năng gia công cắt gọt của kim loại màu có sự khác biệt lớn với kim loại đen, cần có dao cụ chuyên dụng.
The machinability of non-ferrous metals differs greatly from that of ferrous metals, requiring specialized cutting tools.
回收有色金属有助于节能环保和资源循环利用。
Thu hồi tái chế kim loại màu giúp tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường và tuần hoàn tài nguyên.
Recycling non-ferrous metals contributes to energy conservation, environmental protection, and resource recycling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây