ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
工艺规程
gōngyì guīchéng
Quy trình công nghệ
Hán việt: công nghệ quy trình
—

Gợi nhớ

Từ "工艺规程" (gōngyì guīchéng) mang nghĩa "Quy trình công nghệ", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).

Thành phần cấu tạo

工艺规程
gōngyì guīchéng
Quy trình công nghệ
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
艺
yì • nghệ
Nghệ thuật
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
乙
Ất
Âm đọc (phía dưới)
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quy trình công nghệ
Ví dụ (3)
shēngchǎn生产chējiān车间bìxū必须yángé严格zhíxíng执行gōngyì工艺guīchéng规程,bù不de得suíyì随意gēnggǎi更改bùzhòu步骤。
Xưởng sản xuất phải chấp hành nghiêm chỉnh quy trình công nghệ, không được tự ý sửa đổi các bước.
The production workshop must strictly follow the process specification and must not alter steps arbitrarily.
biānzhì编制hélǐ合理de的gōngyì工艺guīchéng规程shì是tígāo提高shēngchǎn生产xiàolǜ效率hé和bǎozhèng保证zhìliàng质量de的qiántí前提。
Lập ra quy trình công nghệ hợp lý là tiền đề để nâng cao hiệu suất sản xuất và đảm bảo chất lượng.
Developing a reasonable process specification is a prerequisite for improving production efficiency and ensuring quality.
jīxiè机械jiāgōng加工gōngyì工艺guīchéng规程tōngcháng通常yǐ以kǎpiàn卡片de的xíngshì形式xiàfā下发gěi给yīxiàn一线gōngrén工人。
Quy trình công nghệ gia công cơ khí thường được phát dưới dạng phiếu công nghệ cho công nhân đứng máy.
Machining process specifications are usually issued to frontline workers in the form of process cards.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây