硬度计
—
Gợi nhớ
Từ "硬度计" (yìngdùjì) mang nghĩa "Máy đo độ cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 度 (dù / duó - độ): "độ" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ. • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 硬度计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy đo độ cứng
Ví dụ (3)
里氏硬度计适用于大型工件的现场硬度检测。
Máy đo độ cứng Leeb phù hợp cho việc kiểm tra độ cứng tại hiện trường của các phôi gia công lớn.
The Leeb hardness tester is suitable for on-site hardness testing of large workpieces.
使用维氏硬度计测量时,需要对试样表面进行抛光处理。
Khi đo bằng máy đo độ cứng Vickers, cần tiến hành đánh bóng bề mặt mẫu thử.
When measuring with a Vickers hardness tester, the specimen surface needs to be polished.
试验室新采购了一台全自动布氏硬度计。
Phòng thí nghiệm mới mua sắm một chiếc máy đo độ cứng Brinell hoàn toàn tự động.
The laboratory newly purchased a fully automatic Brinell hardness tester.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây