键槽
—
Gợi nhớ
Từ "键槽" (jiàncáo) mang nghĩa "Rãnh then", kết hợp bởi 键 (jiàn - kiện): "phím" + 槽 (cáo - tào): "Cái máng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 键: Chốt kim loại (钅) được lắp đặt vững vàng (建) để khóa chặt hay điều khiển cỗ máy chính là then chốt, phím bấm (键). • Chữ 槽: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ khoét rỗng phần giữa (曹) tạo thành chiếc máng dài đựng nước hay thức ăn gọi là cái máng, rãnh (槽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 键槽
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rãnh then
Ví dụ (3)
键和键槽的配合紧密程度直接影响扭矩的传递效果。
Độ chặt chẽ của sự lắp ghép giữa then và rãnh then ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truyền momen xoắn.
The tightness of the fit between the key and the keyway directly affects the torque transmission performance.
插床可用于在孔内部加工出特定规格的内键槽。
Máy xọc có thể được sử dụng để gia công rãnh then trong có quy cách đặc thù bên trong lỗ.
A slotting machine can be used to machine internal keyways of specific specifications inside a hole.
如果键槽深度磨损严重超差,轴和齿轮容易滑套错位。
Nếu độ sâu rãnh then bị mài mòn vượt quá sai lệch cho phép nghiêm trọng, trục và bánh răng dễ bị trượt xoay trơn tuột khỏi nhau.
If the keyway depth wears severely beyond tolerance, the shaft and gear can easily slip and misalign.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây