主键
—
Gợi nhớ
Từ "主键" (zhǔjiàn) mang nghĩa "Khóa chính (Primary key)", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 键 (jiàn - kiện): "phím". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 键: Chốt kim loại (钅) được lắp đặt vững vàng (建) để khóa chặt hay điều khiển cỗ máy chính là then chốt, phím bấm (键).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 主键
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khóa chính (Primary key)
Ví dụ (3)
每个数据库表都应该定义一个唯一的主键以标识记录。
Mỗi bảng cơ sở dữ liệu đều nên định nghĩa một khóa chính duy nhất để định danh các bản ghi.
Every database table should define a unique primary key to identify records.
我们通常使用自增的整型或者 UUID 作为数据表的主键。
Chúng tôi thường sử dụng kiểu số nguyên tự tăng hoặc UUID làm khóa chính của bảng dữ liệu.
We usually use an auto-incrementing integer type or UUID as the primary key of the data table.
主键的值一旦设定,在业务运行中就不应该轻易修改。
Giá trị khóa chính một khi đã thiết lập thì không nên tùy ý sửa đổi trong quá trình vận hành nghiệp vụ.
Once a primary key value is set, it should not be easily modified during business operations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây