按键
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "按键" (ànjiàn) mang nghĩa "phím bấm, nút nhấn", kết hợp bởi 按 (àn - án): "ấn" + 键 (jiàn - kiện): "phím". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 按: Đặt bàn tay (扌) đè xuống nhẹ nhàng để giữ cho vật bên dưới nằm yên ổn định (安) nghĩa là ấn, nhấn xuống (按). • Chữ 键: Chốt kim loại (钅) được lắp đặt vững vàng (建) để khóa chặt hay điều khiển cỗ máy chính là then chốt, phím bấm (键).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phím bấm, nút nhấn
Ví dụ (5)
请按下确认按键。
Vui lòng nhấn phím xác nhận.
Please press the confirm button.
这个手机的音量按键坏了。
Nút âm lượng của chiếc điện thoại này bị hỏng rồi.
The volume button on this phone is broken.
键盘上少了一个按键。
Trên bàn phím bị thiếu một phím bấm.
A key is missing from the keyboard.
游戏控制器的按键非常灵敏。
Các nút nhấn của tay cầm chơi game rất nhạy.
The buttons on the game controller are very responsive.
你知道怎么设置快捷按键吗?
Bạn có biết cách cài đặt phím bấm tắt không?
Do you know how to set up shortcut keys?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây