中段流槽
—
Gợi nhớ
Từ "中段流槽" (zhōngduàn liúcáo) mang nghĩa "rãnh chuyền đoạn giữa, máng chuyền giữa", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 槽 (cáo - tào): "Cái máng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 槽: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ khoét rỗng phần giữa (曹) tạo thành chiếc máng dài đựng nước hay thức ăn gọi là cái máng, rãnh (槽).
Thành phần cấu tạo
中段流槽
rãnh chuyền đoạn giữa, máng chuyền giữa
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:rãnh chuyền đoạn giữa, máng chuyền giữa
Ví dụ (3)
中段流槽需要保持畅通。
Rãnh chuyền đoạn giữa cần giữ thông suốt.
The middle-section chute needs to be kept clear.
维修工清理了中段流槽。
Thợ sửa chữa đã dọn máng chuyền giữa.
The maintenance worker cleaned out the middle-section chute.
中段流槽堵住会影响生产。
Rãnh chuyền đoạn giữa bị tắc sẽ ảnh hưởng sản xuất.
A blockage in the middle-section chute will affect production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây