外键
—
Gợi nhớ
Từ "外键" (wàijiàn) mang nghĩa "Khóa ngoại (Foreign key)", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 键 (jiàn - kiện): "phím". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 键: Chốt kim loại (钅) được lắp đặt vững vàng (建) để khóa chặt hay điều khiển cỗ máy chính là then chốt, phím bấm (键).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外键
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khóa ngoại (Foreign key)
Ví dụ (3)
订单表中的用户 ID 是关联到用户表的外键。
User ID trong bảng đơn hàng là khóa ngoại liên kết tới bảng người dùng.
The user ID in the orders table is a foreign key linked to the users table.
使用外键约束可以防止删除被其他表关联的无效数据。
Sử dụng ràng buộc khóa ngoại có thể ngăn chặn việc xóa dữ liệu vô hiệu đang được liên kết bởi bảng khác.
Using foreign key constraints can prevent the deletion of data referenced by other tables.
过多的外键约束可能会降低大批量数据导入时的写入速度。
Quá nhiều ràng buộc khóa ngoại có thể làm giảm tốc độ ghi khi nhập dữ liệu số lượng lớn.
Too many foreign key constraints may reduce write speeds during bulk data imports.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây