传动轴
—
Gợi nhớ
Từ "传动轴" (chuándòngzhóu) mang nghĩa "Trục truyền động", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 轴 (zhóu - trục): "Trục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 传动轴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trục truyền động
Ví dụ (3)
汽车传动轴将扭矩从发动机传递到后轴车轮。
Trục truyền động ô tô truyền momen xoắn từ động cơ đến bánh xe trục sau.
The car driveshaft transmits torque from the engine to the rear axle wheels.
大型传动轴出厂前必须通过严格的动平衡机检测校正。
Trục truyền động cỡ lớn trước khi xuất xưởng bắt buộc phải thông qua kiểm tra hiệu chuẩn cân bằng động nghiêm ngặt.
Large drive shafts must pass strict dynamic balancing inspection and correction before leaving the factory.
万向传动轴可以在变角度动力传输中稳定工作。
Trục truyền động các-đăng (vạn năng) có thể làm việc ổn định khi truyền dòng lực thay đổi góc độ.
A universal drive shaft can operate stably during variable-angle power transmission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây