轴承座
—
Gợi nhớ
Từ "轴承座" (zhóuchéngzuò) mang nghĩa "Gối đỡ vòng bi", kết hợp bởi 轴 (zhóu - trục): "Trục" + 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 座 (zuò - tọa): "tòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴). • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gối đỡ vòng bi
Ví dụ (3)
传动轴的两端由轴承座支撑并固定在钢架上。
Hai đầu của trục truyền động được đỡ bởi gối đỡ vòng bi và cố định trên giá thép.
Both ends of the drive shaft are supported by bearing housings and fixed to the steel frame.
带座外球面轴承的轴承座材料通常选用铸铁铸造。
Vật liệu gối đỡ trục vòng bi cầu ngoài thường chọn gang đúc để chế tạo.
The housing material of insert spherical bearings with housing is usually made of cast iron.
轴承座固定螺栓松动会导致转轴剧烈抖动震动。
Bu-lông cố định gối đỡ vòng bi bị lỏng sẽ dẫn đến trục quay rung lắc kịch liệt.
Loose bearing housing fixing bolts will cause severe vibration of the rotating shaft.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây