千分尺
—
Gợi nhớ
Từ "千分尺" (qiānfēnchǐ) mang nghĩa "Thước panme", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 分 (fēn - phân): "xu" + 尺 (chǐ - xích): "thước đo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 千分尺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thước panme
Ví dụ (3)
千分尺的测量精度可以达到零点零零一毫米,非常适合高精密零部件。
Độ chính xác đo của thước panme có thể đạt 0.001 mm, rất thích hợp cho các linh kiện có độ chính xác cao.
A micrometer has a measurement accuracy of up to 0.001 mm, making it ideal for high-precision components.
在使用外径千分尺测量前,必须进行零位校准。
Trước khi sử dụng thước panme đo ngoài để đo đạc, bắt buộc phải tiến hành hiệu chuẩn điểm 0.
Zero calibration must be performed before measuring with an outside micrometer.
使用千分尺测量零件外径时,应旋动棘轮以保证测力恒定。
Khi dùng thước panme đo đường kính ngoài của linh kiện, cần vặn bánh cóc để đảm bảo lực đo không đổi.
When measuring the outer diameter of a part with a micrometer, turn the ratchet stop to ensure constant measuring force.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây