联轴节
—
Gợi nhớ
Từ "联轴节" (liánzhóujié) mang nghĩa "Khớp nối", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 轴 (zhóu - trục): "Trục" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 联轴节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khớp nối
Ví dụ (3)
该传动系统通过万向联轴节来实现角度偏斜转动。
Hệ thống truyền động này sử dụng khớp nối vạn năng để thực hiện truyền động khi có độ lệch góc.
This transmission system uses a universal joint to achieve rotation at an angle.
十字滑块联轴节适用于径向偏差较大的传动连接。
Khớp nối đĩa xích chữ thập phù hợp cho các kết nối truyền động có sai lệch hướng kính tương đối lớn.
Oldham couplings are suitable for transmission connections with relatively large radial misalignment.
检查防爆轴的联轴节松紧度是每日例行维护内容。
Kiểm tra độ chặt của khớp nối trục phòng nổ là nội dung bảo dưỡng định kỳ hàng ngày.
Checking the tightness of the explosion-proof shaft coupling is part of daily routine maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây