减速机
—
Gợi nhớ
Từ "减速机" (jiǎnsùjī) mang nghĩa "Hộp giảm tốc", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 速 (sù - tốc): "nhanh" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 减速机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp giảm tốc
Ví dụ (3)
输送带电机与减速机连接,以降低输出转速并增大扭矩。
Động cơ băng tải liên kết với hộp giảm tốc nhằm giảm tốc độ đầu ra và tăng momen xoắn.
The conveyor belt motor is connected to a speed reducer to lower the output speed and increase torque.
行星减速机具有结构紧凑和传动效率高的特点。
Hộp giảm tốc hành tinh có đặc điểm cấu trúc nhỏ gọn và hiệu suất truyền động cao.
Planetary gearboxes feature a compact structure and high transmission efficiency.
如果减速机漏油,会使内部齿轮过度磨损。
Nếu hộp giảm tốc bị rò rỉ dầu, sẽ khiến bánh răng bên trong bị mài mòn quá mức.
If the speed reducer leaks oil, it will cause excessive wear on the internal gears.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây