冲压
—
Gợi nhớ
Từ "冲压" (chòngyā) mang nghĩa "Dập", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 压 (yā - áp): "Ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冲压
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Dập
Ví dụ (1)
这台机器正在冲压金属外壳。
Chiếc máy này đang dập vỏ kim loại.
This machine is stamping metal enclosures.
2
danh từ
Nghĩa:Dập
Ví dụ (2)
汽车车身的大部分钣金件都是通过冲压模具成型的。
Hầu hết các chi tiết tấm của thân xe ô tô đều được định hình bằng khuôn dập.
Most sheet metal parts of an automobile body are formed using stamping dies.
这批冲压件的尺寸一致性非常好。
Độ đồng đều kích thước của lô sản phẩm dập này cực kỳ tốt.
The dimensional consistency of this batch of stamping parts is very good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây