打工族
—
Gợi nhớ
Từ "打工族" (dǎgōngzú) mang nghĩa "người đi làm thuê, giới làm công ăn lương", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 族 (zú - tộc): "Tộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 族: Dưới ngọn cờ hiệu của mỗi phương (方), mọi người cùng tập hợp mũi tên (矢) bảo vệ quê hương, tạo nên một bộ tộc, dân tộc (族).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打工族
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / hậu tố
Nghĩa:người đi làm thuê, giới làm công ăn lương
Ví dụ (2)
很多上班族因为工作忙碌而选择在外面吃午饭。
Nhiều dân văn phòng vì công việc bận rộn nên lựa chọn ăn trưa ở bên ngoài.
Many office workers choose to eat lunch out because of their busy schedules.
早高峰时期的地铁里挤满了步履匆匆的上班族。
Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm sáng chật ních những người đi làm vội vã.
During the morning rush hour, the subway is packed with hurried commuters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây