遇险
—
Gợi nhớ
Từ "遇险" (yùxiǎn) mang nghĩa "gặp nguy hiểm, gặp nạn", kết hợp bởi 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遇险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặp nguy hiểm, gặp nạn
Ví dụ (2)
渔船在海上遇险,救援队正全力搜救。
Tàu đánh cá gặp nạn trên biển, đội cứu hộ đang ra sức tìm kiếm cứu nạn.
The fishing boat is in distress at sea, and the rescue team is going all out to search and rescue them.
登山客在雪山中遇险,幸好及时发出了求救信号。
Khách leo núi gặp nạn trong núi tuyết, may mắn là đã phát tín hiệu cầu cứu kịp thời.
The mountaineers got into trouble on the snow-capped mountain, but fortunately they sent out a distress signal in time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây