机遇
个
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "机遇" (jīyù) mang nghĩa "Cơ hội", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 机遇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ hội, thời cơ, vận hội, dịp may.
Ví dụ (5)
我们要抓住这千载难逢的机遇。
Chúng ta phải nắm bắt lấy cơ hội ngàn năm có một này.
We must seize this once-in-a-lifetime opportunity.
机遇与挑战并存。
Cơ hội và thách thức cùng tồn tại.
Opportunities and challenges coexist.
新的时代给我们带来了新的发展机遇。
Thời đại mới mang đến cho chúng ta những cơ hội phát triển mới.
The new era has brought us new opportunities for development.
机遇总是偏爱有准备的人。
Cơ hội luôn ưu ái những người có sự chuẩn bị.
Opportunities always favor those who are prepared.
由于犹豫不决,他错失了这次晋升的机遇。
Vì do dự thiếu quyết đoán, anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội thăng chức lần này.
Because of his indecision, he missed this opportunity for promotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây