几天后
—
Gợi nhớ
Từ "几天后" (jǐ tiān hòu) mang nghĩa "mấy ngày sau", kết hợp bởi 几 (jǐ - kỷ): "mấy" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 几: Hình dáng chiếc bàn nhỏ (几) chỉ bày vừa vài món đồ ít ỏi nên được dùng để hỏi số lượng là mấy, vài (几). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 几天后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:mấy ngày sau
Ví dụ (2)
几天后,他们终于收到了包裹。
Mấy ngày sau, cuối cùng họ cũng nhận được bưu phẩm.
A few days later, they finally received the package.
几天后,这朵花就会完全盛开。
Mấy ngày sau, bông hoa này sẽ nở rộ hoàn toàn.
In a few days, this flower will be in full bloom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây