ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
几天后
jǐ tiān hòu
mấy ngày sau
Hán việt: kỷ thiên hậu
—

Gợi nhớ

Từ "几天后" (jǐ tiān hòu) mang nghĩa "mấy ngày sau", kết hợp bởi 几 (jǐ - kỷ): "mấy" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 几: Hình dáng chiếc bàn nhỏ (几) chỉ bày vừa vài món đồ ít ỏi nên được dùng để hỏi số lượng là mấy, vài (几). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).

Thành phần cấu tạo

几天后
jǐ tiān hòu
mấy ngày sau
几
jǐ • kỷ
mấy
几
Bộ Kỷ
Hình cái bàn nhỏ, cái ghế
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
后
hòu • hậu
sau
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:mấy ngày sau
Ví dụ (2)
jǐtiān几天hòu后,tāmen他们zhōngyú终于shōudào收到le了bāoguǒ包裹。
Mấy ngày sau, cuối cùng họ cũng nhận được bưu phẩm.
A few days later, they finally received the package.
jǐtiān几天hòu后,zhè这duǒhuā朵花jiù就huì会wánquán完全shèngkāi盛开。
Mấy ngày sau, bông hoa này sẽ nở rộ hoàn toàn.
In a few days, this flower will be in full bloom.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây