公事护照
—
Gợi nhớ
Từ "公事护照" (gōngshì hùzhào) mang nghĩa "Hộ chiếu công vụ", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 事 (shì - sự): "việc" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照).
Thành phần cấu tạo
公事护照
Hộ chiếu công vụ
公
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
护
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
照
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên bên trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa, ánh sáng (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộ chiếu công vụ
Ví dụ (3)
海关人员正在核对公事护照。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu hộ chiếu công vụ.
Customs officers are verifying the official passport.
公事护照需要随资料一起提交。
Hộ chiếu công vụ cần nộp cùng hồ sơ.
The official passport must be submitted along with the documents.
申请人必须确认公事护照是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận hộ chiếu công vụ có đúng không.
The applicant must confirm whether the official passport is correct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây