ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
官员护照
guānyuán hùzhào
Hộ chiếu công chức
Hán việt: quan viên hộ chiếu
—

Gợi nhớ

Từ "官员护照" (guānyuán hùzhào) mang nghĩa "Hộ chiếu công chức", kết hợp bởi 官 (guān - quan): "Quan chức" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照).

Thành phần cấu tạo

官员护照
guānyuán hùzhào
Hộ chiếu công chức
官
guān • quan
Quan chức
宀
Bộ Miên
Mái nhà công đường (phía trên)
㠯
Chữ Dĩ cổ
Nhiều bậc quản lý xếp chồng (phía dưới)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
照
zhào • chiếu
chiếu
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên bên trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa, ánh sáng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hộ chiếu công chức
Ví dụ (3)
mǎnzài满载chūkǒu出口huòwù货物de的kǎchē卡车zhèngzài正在hǎiguān海关guānkǒu关口páiduì排队děnghòu等候cháyàn查验。
Những chiếc xe tải chở đầy hàng xuất khẩu đang xếp hàng chờ kiểm tra tại cửa khẩu hải quan (trạm kiểm soát hải quan) (Hộ chiếu công chức).
Trucks fully loaded with export goods are lining up at the customs checkpoint waiting for inspection.
tōngguò通过biānjìng边境guān关kǎ卡shí时,sījī司机bìxū必须chūshì出示yǒuxiào有效de的huòyùn货运dān单zhèng证hé和tōngxíngzhèng通行证。
Khi đi qua cửa khẩu hải quan (trạm kiểm soát hải quan) biên giới, tài xế bắt buộc phải xuất trình chứng từ vận tải và giấy thông hành hợp lệ (Hộ chiếu công chức).
When passing through the border checkpoint, the driver must present valid freight documents and a pass.
hǎiguān海关guānkǒu关口qǐyòng启用le了diànzi电子kuàisù快速tōngguān通关xìtǒng系统,dàdà大大suōduǎn缩短le了páiduì排队shíjiān时间。
Cửa khẩu hải quan (trạm kiểm soát hải quan) đã đưa vào sử dụng hệ thống thông quan điện tử nhanh, rút ngắn đáng kể thời gian xếp hàng (Hộ chiếu công chức).
The customs checkpoint launched an electronic fast-track customs clearance system, greatly shortening the queuing time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây