官员护照
—
Gợi nhớ
Từ "官员护照" (guānyuán hùzhào) mang nghĩa "Hộ chiếu công chức", kết hợp bởi 官 (guān - quan): "Quan chức" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照).
Thành phần cấu tạo
官员护照
Hộ chiếu công chức
官
宀
Bộ Miên
Mái nhà công đường (phía trên)
㠯
Chữ Dĩ cổ
Nhiều bậc quản lý xếp chồng (phía dưới)
员
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
护
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
照
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên bên trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa, ánh sáng (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộ chiếu công chức
Ví dụ (3)
满载出口货物的卡车正在海关关口排队等候查验。
Những chiếc xe tải chở đầy hàng xuất khẩu đang xếp hàng chờ kiểm tra tại cửa khẩu hải quan (trạm kiểm soát hải quan) (Hộ chiếu công chức).
Trucks fully loaded with export goods are lining up at the customs checkpoint waiting for inspection.
通过边境关卡时,司机必须出示有效的货运单证和通行证。
Khi đi qua cửa khẩu hải quan (trạm kiểm soát hải quan) biên giới, tài xế bắt buộc phải xuất trình chứng từ vận tải và giấy thông hành hợp lệ (Hộ chiếu công chức).
When passing through the border checkpoint, the driver must present valid freight documents and a pass.
海关关口启用了电子快速通关系统,大大缩短了排队时间。
Cửa khẩu hải quan (trạm kiểm soát hải quan) đã đưa vào sử dụng hệ thống thông quan điện tử nhanh, rút ngắn đáng kể thời gian xếp hàng (Hộ chiếu công chức).
The customs checkpoint launched an electronic fast-track customs clearance system, greatly shortening the queuing time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây