按时出货
—
Gợi nhớ
Từ "按时出货" (ànshí chū huò) mang nghĩa "xuất hàng đúng hạn", kết hợp bởi 按 (àn - án): "ấn" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 出 (chū - xuất): "ra" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 按: Đặt bàn tay (扌) đè xuống nhẹ nhàng để giữ cho vật bên dưới nằm yên ổn định (安) nghĩa là ấn, nhấn xuống (按). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuất hàng đúng hạn
Ví dụ (3)
负责人正在处理按时出货。
Người phụ trách đang xử lý xuất hàng đúng hạn.
The person in charge is handling on-time shipment.
按时出货前要确认资料。
Trước khi xuất hàng đúng hạn phải xác nhận tài liệu.
Documents must be confirmed before shipping on time.
按时出货后要更新记录。
Sau khi xuất hàng đúng hạn phải cập nhật ghi chép.
Records must be updated after shipping on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây