ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
库存量
kùcún liàng
lượng tồn kho
Hán việt: khố tồn lượng
—

Gợi nhớ

Từ "库存量" (kùcún liàng) mang nghĩa "lượng tồn kho", kết hợp bởi 库 (kù - khố): "Kho" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).

Thành phần cấu tạo

库存量
kùcún liàng
lượng tồn kho
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
量
liàng / liáng • lượng
lượng
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lượng tồn kho
Ví dụ (3)
wàimào外贸bù部zhèngzài正在héduì核对kùcúnliàng库存量。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu lượng tồn kho.
The foreign trade department is verifying the inventory volume.
kùcúnliàng库存量huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Lượng tồn kho sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The inventory volume will affect order execution.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供kùcúnliàng库存量。
Khách hàng yêu cầu cung cấp lượng tồn kho.
The client requested the inventory volume.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây