出口项目
—
Gợi nhớ
Từ "出口项目" (chūkǒu xiàngmù) mang nghĩa "Hạng mục xuất khẩu", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 项 (xiàng - hạng): "mục" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạng mục xuất khẩu
Ví dụ (3)
外贸部正在核对出口项目。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu hạng mục xuất khẩu.
The foreign trade department is verifying the export items.
出口项目会影响订单执行。
Hạng mục xuất khẩu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Export items will affect order fulfillment.
客户要求提供出口项目。
Khách hàng yêu cầu cung cấp hạng mục xuất khẩu.
The client requested the export items.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây