特产品
—
Gợi nhớ
Từ "特产品" (tè chǎnpǐn) mang nghĩa "Đặc sản", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 特产品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đặc sản
Ví dụ (3)
表格里记录了特产品。
Trong biểu mẫu đã ghi đặc sản.
Specialty products are recorded in the form.
请确认特产品是否正确。
Hãy xác nhận đặc sản có đúng không.
Please confirm whether the specialty products are correct.
特产品需要单独说明。
Đặc sản cần được giải thích riêng.
Specialty products require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây