ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
特产品
tè chǎnpǐn
Đặc sản
Hán việt: đặc sản phẩm
—

Gợi nhớ

Từ "特产品" (tè chǎnpǐn) mang nghĩa "Đặc sản", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).

Thành phần cấu tạo

特产品
tè chǎnpǐn
Đặc sản
特
tè • đặc
Đặc biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đặc sản
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了tèchǎnpǐn特产品。
Trong biểu mẫu đã ghi đặc sản.
Specialty products are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认tèchǎnpǐn特产品shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận đặc sản có đúng không.
Please confirm whether the specialty products are correct.
tèchǎnpǐn特产品xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Đặc sản cần được giải thích riêng.
Specialty products require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây